1948
Trengganu
1953

Đang hiển thị: Trengganu - Tem bưu chính (1910 - 2018) - 25 tem.

[The 75th Anniversary of the Universal Postal Union, loại J] [The 75th Anniversary of the Universal Postal Union, loại K] [The 75th Anniversary of the Universal Postal Union, loại L] [The 75th Anniversary of the Universal Postal Union, loại M]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
61 J 10C 0,27 - 0,55 - USD  Info
62 K 15C 0,82 - 1,09 - USD  Info
63 L 25C 1,09 - 1,64 - USD  Info
64 M 50C 1,64 - 3,27 - USD  Info
61‑64 3,82 - 6,55 - USD 
[Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N1] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N2] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N3] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N4] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N5] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N6] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N7] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N8] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N9] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N10] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N11] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N12] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N13] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N14] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N15] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N16] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N17] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N18] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N19] [Sultan Ismail Nasir ud-din Shah, loại N20]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
65 N 1C 0,27 - 0,27 - USD  Info
66 N1 2C 0,27 - 0,27 - USD  Info
67 N2 3C 0,27 - 0,82 - USD  Info
68 N3 4C 0,27 - 0,27 - USD  Info
69 N4 5C 0,27 - 0,27 - USD  Info
70 N5 6C 0,55 - 0,27 - USD  Info
71 N6 8C 0,27 - 1,09 - USD  Info
72 N7 8C 0,82 - 1,09 - USD  Info
73 N8 10C 0,27 - 0,27 - USD  Info
74 N9 12C 0,82 - 1,09 - USD  Info
75 N10 15C 0,55 - 0,82 - USD  Info
76 N11 20C 0,27 - 1,64 - USD  Info
77 N12 20C 0,82 - 0,82 - USD  Info
78 N13 25C 0,55 - 0,82 - USD  Info
79 N14 30C 1,09 - 1,64 - USD  Info
80 N15 35C 0,82 - 1,09 - USD  Info
81 N16 40C 4,37 - 5,46 - USD  Info
82 N17 50C 1,09 - 0,82 - USD  Info
83 N18 1$ 4,37 - 5,46 - USD  Info
84 N19 2$ 32,74 - 27,29 - USD  Info
85 N20 5$ 65,49 - 65,49 - USD  Info
65‑85 116 - 117 - USD 
Năm
Tìm

Danh mục

Từ năm

Đến năm

Chủ đề

Loại

Màu

Tiền tệ

Loại đơn vị